Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1061

Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1061
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1061

Kyoritsu 1061 là đồng hồ đo điện kỹ thuật số chuyên dùng trong công nghiệp, sẽ là công cụ kiểm định công nghệ cao, hiệu suất làm việc tốt hơn so với các dòng đồng hồ khác. Kyoritsu 1061 có thiết kế chắc chắn, hoạt động bền bỉ trong nhiều môi trường khắc nghiệt.

Đồng hồ hiệu suất cao, sai số thấp

  • Độ chính xác khi đo DC đạt 0.02%
  • Màn hình lớn, hiển thị 50.000 counts. Đồng thời hiển thị thông số AC & DC, V & Hz, etc
  • Peak hold chỉ với 250µs

Tiêu chuẩn an toàn

  • Định mức an toàn: IEC 61010-1 CAT IV 600V, CAT III 1000V
  • Nhiệt độ hoạt động cao: -20 ~ 55ºC

Thông số lưu trữ

  • Bộ nhớ trong đạt 1000 kết quả (login), 100 kết quả tạm thời
  • Download dữ liệu kết thông qua kết nối USB
  • Tối đa 32.767 data được chuyển đổi

Thông số kỹ thuật

Detection mode RMS
DC V 50.000/500.00/2400.0mV/5.0000/50.000/500.00/1000.0V
(Input impedance: Approx. 100MΩ [50/500/2400mV], 10MΩ [5/50/500/1000V])
±0.02%rdg±2dgt (Basic accuracy)
AC V [RMS] 500.00mV/5.0000/50.000/500.00/1000.0V
(Input impedance: 11MΩ<50pF [50/500mV/5V], 10MΩ<50pF [50/500/1000V])
±0.7%rdg±30dgt (Basic accuracy)
DCV+ACV 5.0000/50.000/500.00/1000.0V
(Input impedance: 11MΩ<50pF [5V], 10MΩ<50pF [50/500/1000V])
±1%rdg±10dgt (Basic accuracy)
DC A 500.00/5000.0µA/50.000/500.00mA/5.0000/10.000A
±0.2%rdg±5dgt (Basic accuracy)
AC A [RMS] 500.00/5000.0µA/50.000/500.00mA/5.0000/10.000A
±1%rdg±20dgt (Basic accuracy)
DCA+ACA 500.00/5000.0µA/50.000/500.00mA/5.0000/10.000A
±1.5%rdg±10dgt (Basic accuracy)
Ω 500.00Ω/5.0000/50.000/500.00kΩ/5.0000/50.000MΩ
±0.1%rdg±2dgt (Basic accuracy)
Continuity buzzer 500.0Ω (The buzzer turns on for resistances lower than 100±50Ω)
Diode test 2.4000V ±1%rdg±2dgt
Open curcuit voltage: <5V (Approx. 0.5mA Measuring Current)
Capacitance 5.000/50.00/500.0nF/5.000/50.00/500.0µF/5.000/50.00mF
±1%rdg±5dgt (Basic accuracy)
Frequency 2.000 – 9.999/9.00 – 99.99/90.0 – 999.9Hz/0.900 – 9.999/9.00 – 99.99kHz
±0.02%rdg±1dgt (Basic accuracy)
DUTY 10 – 90% ±1%rdg
Temperature -200 – 1372ºC ±1%rdg±1.5ºC
-328 – 2501.6ºF ±1%rdg±2.0ºF
(with the use of K-type Temperature probe)
Measurement functions DC Voltage, AC Voltage, DC Current, AC Current, Resistance, Frequency, Temperature, Capacitor, Duty cycle ratio, Decibel (dBV, dBm), Continuity Check, Diode Test
Other functions Data Hold (D/H), Auto Hold (A/H), Range Hold (R/H), Maximum value (MAX), Minimum value (MIN), Average value (AVG), Zero Adjustment (Capacitor, Resistance), Relative values, Save to Memory, LCD backlight
Applicable standards IEC 61010-1 CAT IV 600V, CAT III 1000V Pollution degree 2,
IEC 61010-031, IEC 61326-1 (EMC)
Power source R6 (1.5V)×4 (Auto power off: approx. 20 minutes)
Dimensions 192(L)×90(W)×49(D) mm
Weight Approx. 560g (including batteries)
Included Accessories 7220A (Test leads), R6×4, Instruction manual,
8926 (Fuse [440mA/1000V])×1 (included)
8927 (Fuse [10A/1000V])×1 (included)

Đầu dò đo nhiệt độ tùy chọn

Description Model Specification
Temperature probes 8405 -40ºC – 500ºC
(Surface type, Point material: Ceramic)
8406 -40ºC – 500ºC (Surface type)
8407 -40ºC – 700ºC (Liquid, Semi-solid)
8408 -40ºC – 600ºC (Air, Gas)