Đo tốc độ và lưu lượng gió Tenmars TM-414

Tenmars TM-414 thuộc dòng máy cao cấp trong dòng đo gió của hãng Tenmars. Tích hợp đo lưu lượng không khí (CMM/CFM), đo nhiệt độ, độ ẩm và áp suất. Gồm máy và van lấy gió được kết nối với nhau, màn hình hiển thị tối đa 2 dòng lớn dễ xem.

Đo tốc độ và lưu lượng gió Tenmars TM-414
Đo tốc độ và lưu lượng gió Tenmars TM-414

Một số tính năng nổi bật của máy đo tốc độ gió trong không khí Tenmars TM-414:

– Màn hình hiển thị: LCD

– Thang đo tốc độ gió:

  • 0.4~45m/s /độ phân giải o.1/độ chính xác ±3﹪+0.2
  • 1.5~160Km/hr(kph)/độ phân giải o.1/độ chính xác ±3﹪+0.8
  • 0.9~100mph/độ phân giải o.1/độ chính xác ±3﹪+0.4
  • 0.8~88Knots(kts)/độ phân giải o.1/độ chính xác ±3﹪+0.4
  • 79~8800 ft/min(fpm)/độ phân giải o.1/độ chính xác ±3﹪+40

– Thang đo lưu lượng:

  • 0~9999 CMM/độ phân giải 1
  • 0~9999 CFM/độ phân giải 1

– Chức năng:

  • Độ nhạy cao 0.4m/s.
  • Đo Max/Min/Avg, Giữ số liệu đo.
  • Tự động tắt nguồn hoặc tắt nút cứng.
  • Ghi dữ liệu: 99 bản ghi.
  • Đèn nền màn hình.
  • Gọi lại bộ nhớ.

Thông tin so sánh tính năng:

MODEL# Velocity 99 Record Flow Temperature Humidity Pressure
TM-411 V V V  —
TM-412 V V V V  —
TM-413 V V V V V  
TM-414 V V V V V V

Thông số kỹ thuật:

Tốc độ gió (không khí):

Unit Range Resolution Accuracy
m/s 0.4~45 0.1 ±3﹪+0.2
Km/hr(kph) 1.5~160 0.1 ±3﹪+0.8
mph 0.9~100 0.1 ±3﹪+0.4
Knots(kts) 0.8~88 0.1 ±3﹪+0.4
ft/min(fpm) 79~8800 1 ±3﹪+40
Beaufort 1~12 1

Lưu lượng không khí:

Unit Range Resolution Accuracy
CMM 0~9999 1
CFM 0~9999 1

Nhiệt độ

Unit Range Resolution Accuracy
-20~60 0.1 ±1℃
-4~140 0.1 ±1.8℉

Độ ẩm:

Unit Range Resolution Accuracy
%RH 20~80 0.1 ±3.5%RH
%RH 80 0.1 ±5%RH

Áp suất:

Unit Range Resolution Accuracy
hPa 350~1100 0.1 ±2hPa
mmHg 263~825 0.1 ±1.5mmHg
inHg 10.3~32 0.1 ±0.1

Bộ sản phẩm bao gồm: Máy, Van lấy gió, pin 9V x 1, HDSD.

Lưu

Lưu

Lưu

Lưu