LiveZilla Live Chat Software

Đồng hồ vạn năng FLuke 15B+

Đồng hồ vạn năng FLuke 15B+
Đồng hồ vạn năng FLuke 15B+
5 (100%) 1 vote

Fluke 15B+ thuộc đồng hồ vạn năng chuyên dụng, máy đáp ứng tốt các nhu cầu đo điện áp cho người dùng, hoạt động cực kỳ ổn định và nhanh chóng. Các chức năng đo chính trên Fluke 15B+ là: đo điện áp AC/DC, đo millivol AC/DC, kiểm tra Diode, đo điện trở ohm, đo điện dung, đo dòng AC/DC μA/mA/A.

Màn hình của đồng hồ vạn năng 15B+ khá lớn, các thông số hiển thị lớn hơn 50% giúp người dùng đọc kết quả đo dễ dàng hơn, đồng thời hỗ trợ đèn nền để làm việc trong môi trường thiếu sáng.

Sản xuất trên tiêu chuẩn IEC 61010-1, IEC61010-2-030 CAT III 600 V, CAT II 1000 V, Pollution Degree 2

Thông số kỹ thuật của đồng hồ vạn năng Fluke 15B+

FunctionRangeResolutionAccuracy
AC volts
(40 Hz to 500Hz)1
4.000 V
40.00 V
400.0 V
1000 V
0.001 V
0.01 V
0.1 V
1 V
1.0 % + 3
DC volts4.000 V
40.00 V
400.0 V
1000 V
0.001 V
0.01 V
0.1 V
1 V
0.5 % + 3
AC millivolts400.0 mV0.1 mV3.0 % + 3
DC millivolts400.0 mV0.1 mV1.0 % + 10
Diode test22.000 V0.001 V10%
Resistance
(Ohms)
400.0 Ω
4.000 kΩ
40.00 kΩ
400.0 kΩ
4.000 MΩ
40.00 MΩ
0.1 Ω
0.001 kΩ
0.01 kΩ
0.1 kΩ
0.001 MΩ
0.01 MΩ
0.5 % + 3
0.5 % + 2
0.5 % + 2
0.5 % + 2
0.5 % + 2
1.5% + 3
Capacitance340.00 nF
400.0 nF
4.000 μF
40.00 μF
400.0 μF
1000 μF
0.01 nF
0.1 nF
0.001 μF
0.01 μF
0.1 μF
1 μF
2 % + 5
2 % + 5
5 % + 5
5 % + 5
5 % + 5
5 % + 5
AC current μA
(40 Hz to 400 Hz)
400.0 μA
4000 μA
0.1 μA
1 μA
1.5 % + 3
AC current mA
(40 Hz to 400 Hz)
40.00 mA
400.0 mA
0.01 mA
0.1 mA
1.5 % + 3
AC current A
(40 Hz to 400 Hz)
4.000 A
10.00 A
0.001 A
0.01 A
1.5 % + 3
DC current μA400.0 μA
4000 μA
0.1 μA
1 μA
1.5 % + 3
DC current mA40.00 mA
400.0 mA
0.01 mA
0.1 mA
1.5 % + 3
DC current A4.000 A
10.00 A
0.001 A
0.01 A
1.5 % + 3
BacklightYes

Thông số khác

FunctionOverload ProtectionInput Impedance (Nominal)Common Mode Rejection RatioNormal Mode Rejection Ratio
AC volts1000 V 1>10 MΩ <100 pF>60 dB at dc,
50 Hz or 60 Hz
AC millivolts400 mV>1MΩ, <100 pF>80 dB at 50 Hz or 60 Hz
DC volts1000 V 1>10 MΩ <100 pF>100 dB at dc,
50 Hz or 60 Hz
>60 dB at 50 Hz or 60 Hz
DC millivolts400 mV>1MΩ, <100 pF>80 dB at 50 Hz or 60 Hz
1 106 V Hz Max

Thông số kỹ thuật chung

General Specifications
Maximum voltage between any terminal and earth ground1000 V
Display (LCD)4000 counts, updates 3/sec
Battery type2 AA, NEDA 15A, IEC LR6
Battery life500 hours minimum (50 hours in LED Test mode without load. The hours with load depends on the type of LED under test.)
Temperature
Operating0 °C to 40 °C
Storage-30 °C to 60 °C
Relative Humidity
Operating humidityNon-condensing (<10°C)
≤90% RH at 10 °C to 30 °C;
≤75% RH at 30 °C to 40 °C
40 MΩ range
≤80% RH at 10 °C to 30 °C;
≤70% RH at 30 °C to 40 °C
Altitude
Operating2000 m
Storage12,000 m
Temperature coefficient0.1 X (specified accuracy) /°C (<18 °C or >28 °C)
Fuse protection for current inputs440 mA, 1000 V Fast Fuse, Fluke specified part only.
11A, 1000V Fast Fuse, Fluke specified part only.
Size (HxWxL)183 x 91 x 49.5 mm
Weight455 g
IP ratingIP 40
SafetyIEC 61010-1, IEC61010-2-030 CAT III 600 V, CAT II 1000 V, Pollution Degree 2
Electromagnetic environmentIEC 61326-1: Portable
Electromagnetic compatibilityApplies to use in Korea only