LiveZilla Live Chat Software

Đồng hồ vạn năng FLuke 17B+

Đồng hồ vạn năng FLuke 17B+
Đồng hồ vạn năng FLuke 17B+
4 (80%) 2 votes
Đồng hồ vạn năng FLuke 17B+
Đồng hồ vạn năng FLuke 17B+

Đồng hồ vạn năng Fluke 17B+ hiển thị số, máy có màn hình lớn công nghệ LCD backlight. Thiết kế chắc chắn với lớp case cao su bao bên ngoài bảo vệ trong quá trìnhl àm việc. Fluke 17B+ với các chức năng đo:

  • Đo điện áp AC/DC
  • Đo điện áp AC/DC millivols
  • Kiểm tra diode
  • Đo điện trở
  • Đo tụ điện
  • Đo tần số
  • Đo AC current microA, mA, A
  • Đo DC current micro A, mA, A

Tính năng nỗi bật của Fluke 17B+

  • Định mức an toàn điện 600 V Cat III
  • Thông số đo hiển thị lớn hơn 50%, dễ đọc kết quả đo
  • Cảnh báo khi đo điện áp quá tải
  • Hỗ trợ đo tần số và nhiệt độ
  • Đo dòng AC/DC đầu vào lên đến 10A
  • Data hold

Thông số kỹ thuật đồng hồ vạn năng Fluke 17B+

Chức năngPhạm viĐộ phân giảiĐộ chính xác
Volt AC 
(40 Hz đến 500Hz) 1
4.000 V 
40.00 V 
400,0 V 
1000 V
0.001 V 
0,01 V 
0,1 V 
1 V
1.0% + 3
DC volt4.000 V 
40.00 V 
400,0 V 
1000 V
0.001 V 
0,01 V 
0,1 V 
1 V
0.5% + 3
MV AC400.0 mV0,1 mV3.0% + 3
DC mV400.0 mV0,1 mV1.0% + 10
Kiểm tra diode 22.000 V0,001 V10%
Điện trở (Ohms)400.0 Ω 
4.000 kΩ 
40,00 kΩ 
400.0 kΩ 
4.000 MW 
40,00 MW
0,1 Ω 
0,001 kΩ 
0,01 kΩ 
0,1 kΩ 
0.001 MW 
0,01 MW
0.5% + 3 
0,5% + 2 
0,5% + 2 
0,5% + 2 
0,5% + 2 
1,5% + 3
Điện dung 340,00 nF 
400.0 nF 
4.000 μF 
40,00 μF 
400,0 μF 
1000 μF
0,01 nF 
0,1 nF 
0,001 μF 
0,01 μF 
0,1 μF 
1 μF
2% + 5 
+ 2% 5 
5% + 5 
% + 5 5 
5% + 5 
5% + 5
Tần số Hz 
(10 Hz – 100 kHz)
50.00 Hz 
500,0 Hz 
5.000 kHz 
50.00 kHz 
100.0 kHz
0,01 Hz 
0,1 Hz 
0.001 kHz 
0.01 kHz 
0,1 kHz
0.1% + 3
Chu kỳ 11% đến 99%0,1%1% điển hình 4
AC current μA 
(40 Hz đến 400 Hz)
400,0 μA 
4000 μA
0,1 μA 
1 μA
1.5% + 3
AC current mA 
(40 Hz đến 400 Hz)
40,00 mA 
400.0 mA
0,01 mA 
0,1 mA
1.5% + 3
AC current A 
(40 Hz đến 400 Hz)
4A/10A0.001/0.01
1.5% + 3
DC μA400,0 μA 
4000 μA
0,1 μA 
1 μA
1.5% + 3
DC mA40,00 mA 
400.0 mA
0,01 mA 
0,1 mA
1.5% + 3
DC current A4A/10A0.001/0.01
1.5% + 3
Nhiệt độ50 °C – 400 °C 
0 °C – 50 °C 
-55 °C – 0 °C
0.1C2% ± 1 ° C 
± 2 ° C 
9% ± 2 ° C

Lưu