Đồng hồ vạn năng FLuke 116

Đồng hồ vạn năng FLuke 116

 

Đồng hồ vạn năng FLuke 116
Đánh giá sản phẩm

Đồng hồ vạn năng Fluke 116 hiển thị số, màn hình hiển thị lớn các thông số rõ ràng. Máy hỗ trợ đo nhiệt độ tiếp xúc, với các chức năng chính là:

  • Đo điện áp AC/DC
  • Đo điện áp millivols DC
  • Đo millivols AC RMS
  • Đo liên tục
  • Đo điện trở
  • Kiểm tra diode
  • Đo tụ điện
  • Đo dòng microA AC
  • Đo tần số

Thông số kỹ thuật đồng hồ vạn năng Fluke 116

Maximum voltage between any terminal and earth ground600 V
Surge protection6 kV peak per IEC 61010–1 600 VCAT III, Pollution Degree 2
DisplayDigital: 6,000 counts, updates 4 per second
Bar graph33 segments, updates 32 per second
Operating temperature-10°C to + 50°C
Storage temperature-40°C to + 60°C
Battery type9 volt Alkaline, NEDA 1604A/ IEC 6LR61
Battery life400 hours typical, without backlight
Accuracy Specifications
DC millivoltsRange/resolution600.0 mV / 0.1 mV
Accuracy±([% of reading] + [counts]): 0.5% + 2
DC voltsRange/resolution6.000 V / 0.001 V
60.00 V / 0.01 V
600.00 V / 0.1 V
Accuracy±([% of reading] + [counts]): 0.5% + 2
Auto voltsRange/resolution600.0 V / 0.1 V
Accuracy2.0% + 3 (DC, 45 Hz to 500 Hz)
4.0% + 3 (500 Hz to 1 kHz)
AC millivolts1 True RMSRange/resolution600.0 mV / 0.1 mV
Accuracy1.0% + 3 (DC, 45 Hz to 500 Hz)
2.0% + 3 (500 Hz to 1 kHz)
AC volts1 True RMSRange/resolution6.000 V / 0.001 V
60.00 V / 0.01 V
600.0 V / 0.1 V
Accuracy1.0% + 3 (DC, 45 Hz to 500 Hz)
2.0% + 3 (500 Hz to 1 kHz)
ContinuityRange/resolution600 Ω / 1 Ω
AccuracyBeeper on < 20 Ω, off > 250 Ω detects opens or shorts of
500 μs or longer.
OhmsRange/resolution600.0 Ω / 0.1 Ω
6.000 kΩ / 0.001 kΩ
60.00 kΩ / 0.01 kΩ
600.0 kΩ / 0.1 kΩ
6.000 MΩ / 0.001 MΩ
Accuracy0.9% + 1
Range/Resolution40.00 MΩ / 0.01 MΩ
Accuracy5% + 2
Diode TestRange/resolution2.00 V / 0.001 V
Accuracy0.9% + 2
CapacitanceRange/resolution1000 nF / 1 nF
10.00 μF / 0.01 μF
100.0 μF / 0.1 μF
9999 μF / 1 μF
100 μF to 1000 μF
Accuracy1.9% + 2
Range/resolution> 1000 μF
Accuracy5% + 20%
Lo-Z CapacitanceRange1 nF to 500 μF
Accuracy10% + 2 typical
Temperature²
(Type-K thermocouple)
Range/resolution-40°C to 400°C / 0.1°C
Accuracy1% + 10²
Range/resolution-40°F to 752°F / 0.2°F
Accuracy1% + 18²
AC μA true-rms (45 Hz to 500 Hz)Range/resolution600.0 μA / 0.1 μA
Accuracy1.5% + 3
DC μampsRange/resolution600.0 μA / 0.1 μA
Accuracy1.0% + 2
Hz (V or A input)²Range/resolution99.99 Hz / 0.01 Hz
999.99 Hz / 0.1 Hz
9.999 Hz / 0.001 Hz
50.00 Hz / 0.01 Hz
Accuracy0.1% + 2