Đồng hồ vạn năng FLuke 15B+

Đồng hồ vạn năng FLuke 15B+

Thông Tin Liên Hệ

Số 70 Đường số 9 (Lê Văn Thọ) - Phường 9 - Quận Gò Vấp - TP.HCM 0944 66 5432 | 0888 990022

Fluke 15B+ thuộc đồng hồ vạn năng chuyên dụng, máy đáp ứng tốt các nhu cầu đo điện áp cho người dùng, hoạt động cực kỳ ổn định và nhanh chóng. Các chức năng đo chính trên Fluke 15B+ là: đo điện áp AC/DC, đo millivol AC/DC, kiểm tra Diode, đo điện trở ohm, đo điện dung, đo dòng AC/DC μA/mA/A.

Màn hình của đồng hồ vạn năng 15B+ khá lớn, các thông số hiển thị lớn hơn 50% giúp người dùng đọc kết quả đo dễ dàng hơn, đồng thời hỗ trợ đèn nền để làm việc trong môi trường thiếu sáng.

Sản xuất trên tiêu chuẩn IEC 61010-1, IEC61010-2-030 CAT III 600 V, CAT II 1000 V, Pollution Degree 2

Thông số kỹ thuật của đồng hồ vạn năng Fluke 15B+

Function Range Resolution Accuracy
AC volts
(40 Hz to 500Hz)1
4.000 V
40.00 V
400.0 V
1000 V
0.001 V
0.01 V
0.1 V
1 V
1.0 % + 3
DC volts 4.000 V
40.00 V
400.0 V
1000 V
0.001 V
0.01 V
0.1 V
1 V
0.5 % + 3
AC millivolts 400.0 mV 0.1 mV 3.0 % + 3
DC millivolts 400.0 mV 0.1 mV 1.0 % + 10
Diode test2 2.000 V 0.001 V 10%
Resistance
(Ohms)
400.0 Ω
4.000 kΩ
40.00 kΩ
400.0 kΩ
4.000 MΩ
40.00 MΩ
0.1 Ω
0.001 kΩ
0.01 kΩ
0.1 kΩ
0.001 MΩ
0.01 MΩ
0.5 % + 3
0.5 % + 2
0.5 % + 2
0.5 % + 2
0.5 % + 2
1.5% + 3
Capacitance3 40.00 nF
400.0 nF
4.000 μF
40.00 μF
400.0 μF
1000 μF
0.01 nF
0.1 nF
0.001 μF
0.01 μF
0.1 μF
1 μF
2 % + 5
2 % + 5
5 % + 5
5 % + 5
5 % + 5
5 % + 5
AC current μA
(40 Hz to 400 Hz)
400.0 μA
4000 μA
0.1 μA
1 μA
1.5 % + 3
AC current mA
(40 Hz to 400 Hz)
40.00 mA
400.0 mA
0.01 mA
0.1 mA
1.5 % + 3
AC current A
(40 Hz to 400 Hz)
4.000 A
10.00 A
0.001 A
0.01 A
1.5 % + 3
DC current μA 400.0 μA
4000 μA
0.1 μA
1 μA
1.5 % + 3
DC current mA 40.00 mA
400.0 mA
0.01 mA
0.1 mA
1.5 % + 3
DC current A 4.000 A
10.00 A
0.001 A
0.01 A
1.5 % + 3
Backlight Yes

Thông số khác

Function Overload Protection Input Impedance (Nominal) Common Mode Rejection Ratio Normal Mode Rejection Ratio
AC volts 1000 V 1 >10 MΩ <100 pF >60 dB at dc,
50 Hz or 60 Hz
AC millivolts 400 mV >1MΩ, <100 pF >80 dB at 50 Hz or 60 Hz
DC volts 1000 V 1 >10 MΩ <100 pF >100 dB at dc,
50 Hz or 60 Hz
>60 dB at 50 Hz or 60 Hz
DC millivolts 400 mV >1MΩ, <100 pF >80 dB at 50 Hz or 60 Hz
1 106 V Hz Max

Thông số kỹ thuật chung

General Specifications
Maximum voltage between any terminal and earth ground 1000 V
Display (LCD) 4000 counts, updates 3/sec
Battery type 2 AA, NEDA 15A, IEC LR6
Battery life 500 hours minimum (50 hours in LED Test mode without load. The hours with load depends on the type of LED under test.)
Temperature
Operating 0 °C to 40 °C
Storage -30 °C to 60 °C
Relative Humidity
Operating humidity Non-condensing (<10°C)
≤90% RH at 10 °C to 30 °C;
≤75% RH at 30 °C to 40 °C
40 MΩ range
≤80% RH at 10 °C to 30 °C;
≤70% RH at 30 °C to 40 °C
Altitude
Operating 2000 m
Storage 12,000 m
Temperature coefficient 0.1 X (specified accuracy) /°C (<18 °C or >28 °C)
Fuse protection for current inputs 440 mA, 1000 V Fast Fuse, Fluke specified part only.
11A, 1000V Fast Fuse, Fluke specified part only.
Size (HxWxL) 183 x 91 x 49.5 mm
Weight 455 g
IP rating IP 40
Safety IEC 61010-1, IEC61010-2-030 CAT III 600 V, CAT II 1000 V, Pollution Degree 2
Electromagnetic environment IEC 61326-1: Portable
Electromagnetic compatibility Applies to use in Korea only

Sản phẩm liên quan: