Đồng hồ vạn năng FLuke 116

Đồng hồ vạn năng FLuke 116

Thông Tin Liên Hệ

Số 70 Đường số 9 (Lê Văn Thọ) - Phường 9 - Quận Gò Vấp - TP.HCM 0944 66 5432 | 0888 990022

Đồng hồ vạn năng Fluke 116 hiển thị số, màn hình hiển thị lớn các thông số rõ ràng. Máy hỗ trợ đo nhiệt độ tiếp xúc, với các chức năng chính là:

  • Đo điện áp AC/DC
  • Đo điện áp millivols DC
  • Đo millivols AC RMS
  • Đo liên tục
  • Đo điện trở
  • Kiểm tra diode
  • Đo tụ điện
  • Đo dòng microA AC
  • Đo tần số

Thông số kỹ thuật đồng hồ vạn năng Fluke 116

Maximum voltage between any terminal and earth ground 600 V
Surge protection 6 kV peak per IEC 61010–1 600 VCAT III, Pollution Degree 2
Display Digital: 6,000 counts, updates 4 per second
Bar graph 33 segments, updates 32 per second
Operating temperature -10°C to + 50°C
Storage temperature -40°C to + 60°C
Battery type 9 volt Alkaline, NEDA 1604A/ IEC 6LR61
Battery life 400 hours typical, without backlight
Accuracy Specifications
DC millivolts Range/resolution 600.0 mV / 0.1 mV
Accuracy ±([% of reading] + [counts]): 0.5% + 2
DC volts Range/resolution 6.000 V / 0.001 V
60.00 V / 0.01 V
600.00 V / 0.1 V
Accuracy ±([% of reading] + [counts]): 0.5% + 2
Auto volts Range/resolution 600.0 V / 0.1 V
Accuracy 2.0% + 3 (DC, 45 Hz to 500 Hz)
4.0% + 3 (500 Hz to 1 kHz)
AC millivolts1 True RMS Range/resolution 600.0 mV / 0.1 mV
Accuracy 1.0% + 3 (DC, 45 Hz to 500 Hz)
2.0% + 3 (500 Hz to 1 kHz)
AC volts1 True RMS Range/resolution 6.000 V / 0.001 V
60.00 V / 0.01 V
600.0 V / 0.1 V
Accuracy 1.0% + 3 (DC, 45 Hz to 500 Hz)
2.0% + 3 (500 Hz to 1 kHz)
Continuity Range/resolution 600 Ω / 1 Ω
Accuracy Beeper on < 20 Ω, off > 250 Ω detects opens or shorts of
500 μs or longer.
Ohms Range/resolution 600.0 Ω / 0.1 Ω
6.000 kΩ / 0.001 kΩ
60.00 kΩ / 0.01 kΩ
600.0 kΩ / 0.1 kΩ
6.000 MΩ / 0.001 MΩ
Accuracy 0.9% + 1
Range/Resolution 40.00 MΩ / 0.01 MΩ
Accuracy 5% + 2
Diode Test Range/resolution 2.00 V / 0.001 V
Accuracy 0.9% + 2
Capacitance Range/resolution 1000 nF / 1 nF
10.00 μF / 0.01 μF
100.0 μF / 0.1 μF
9999 μF / 1 μF
100 μF to 1000 μF
Accuracy 1.9% + 2
Range/resolution > 1000 μF
Accuracy 5% + 20%
Lo-Z Capacitance Range 1 nF to 500 μF
Accuracy 10% + 2 typical
Temperature²
(Type-K thermocouple)
Range/resolution -40°C to 400°C / 0.1°C
Accuracy 1% + 10²
Range/resolution -40°F to 752°F / 0.2°F
Accuracy 1% + 18²
AC μA true-rms (45 Hz to 500 Hz) Range/resolution 600.0 μA / 0.1 μA
Accuracy 1.5% + 3
DC μamps Range/resolution 600.0 μA / 0.1 μA
Accuracy 1.0% + 2
Hz (V or A input)² Range/resolution 99.99 Hz / 0.01 Hz
999.99 Hz / 0.1 Hz
9.999 Hz / 0.001 Hz
50.00 Hz / 0.01 Hz
Accuracy 0.1% + 2

Sản phẩm liên quan: