Đồng hồ vạn năng FLuke 115

Đồng hồ vạn năng FLuke 115

Thông Tin Liên Hệ

Số 70 Đường số 9 (Lê Văn Thọ) - Phường 9 - Quận Gò Vấp - TP.HCM 0944 66 5432 | 0888 990022

Tính năng đồng hồ vạn năng FLuke 115

  • Màn hình LCD lớn, có đèn nền màu trắng với đèn nền LED để làm việc trong khu vực không đủ ánh sáng
  • Hoạt động liên túc và bền bỉ.
  • Có thể đo tần số và điện dung.
  • Điện áp tối đa AC/DC 600V.
  • Đo dòng AC/DC 10A.
  • Các chức năng xem kết quả Min / Max / Trung bình để ghi lại tín hiệu biến động.
  • CAT III 600 V

Thông số kỹ thuật

Maximum voltage between any terminal and earth ground 600 V
Surge protection 6 kV peak per IEC 61010–1 600 VCAT III, Pollution Degree 2
Display Digital: 6,000 counts, updates 4 per second
Bar graph 33 segments, updates 32 per second
Operating temperature -10°C to + 50°C
Storage temperature -40°C to + 60°C
Battery type 9 volt Alkaline, NEDA 1604A/ IEC 6LR61
Battery life 400 hours typical, without backlight
Accuracy Specifications
DC millivolts Range/resolution 600.0 mV / 0.1 mV
Accuracy ± ([% of reading] + [counts]): 0.5% + 2
DC volts Range/resolution 6.000 V / 0.001 V
60.00 V / 0.01 V
600.00 V / 0.1 V
Accuracy ± ([% of reading] + [counts]): 0.5% + 2
AC millivolts1 True RMS Range/resolution 600.0 mV / 0.1 mV
Accuracy 1.0% + 3 (DC, 45 Hz to 500 Hz)
2.0% + 3 (500 Hz to 1 kHz)
AC volts1 True RMS Range/resolution 6.000 V / 0.001 V
60.00 V / 0.01 V
600.0 V / 0.1 V
Accuracy 1.0% + 3 (DC, 45 Hz to 500 Hz)
2.0% + 3 (500 Hz to 1 kHz)
Continuity Range/resolution 600 Ω / 1 Ω
Accuracy Beeper on < 20 Ω, off > 250 Ω detects opens or shorts of
500 μs or longer.
Ohms Range/resolution 600.0 Ω / 0.1 Ω
6.000 kΩ / 0.001 kΩ
60.00 kΩ / 0.01 kΩ
600.0 kΩ / 0.1 kΩ
6.000 MΩ / 0.001 MΩ
Accuracy 0.9% + 1
Range/resolution 40.00 MΩ / 0.01 MΩ
Accuracy 5% + 2
Diode test Range/resolution 2.00 V / 0.001 V
Accuracy 0.9% + 2
Capacitance Range/resolution 1000 nF / 1 nF
10.00 μF / 0.01 μF
100.0 μF / 0.1 μF
9999 μF / 1 μF
100 μF to 1000 μF
Accuracy 1.9% + 2
Range/resolution > 1000 μF
Accuracy 5% + 20%
Lo-Z capacitance Range 1 nF to 500 μF
Accuracy 10% + 2 typical
AC amps True RMS
(45 Hz to 500Hz)
Range/resolution 6.000 A / 0.001 A
10.00 A / 0.01 A
Accuracy 1.5% + 3
20 A overload for 30-seconds max
DC amps Range/resolution 6.000 A / 0.001 A
10.00 A / 0.01 A
Accuracy 1.0% + 3
20 A overload for 30-seconds max
Hz (V or A input)2 Range/resolution 99.99 Hz / 0.01 Hz
999.9 Hz / 0.01 Hz
9.999 kHz / 0.001 kHz
50 kHz / 0.01 kHz
Accuracy 0.1% + 2

Sản phẩm liên quan: