Đồng hồ vạn năng FLuke 114

Đồng hồ vạn năng FLuke 114

Thông Tin Liên Hệ

Số 70 Đường số 9 (Lê Văn Thọ) - Phường 9 - Quận Gò Vấp - TP.HCM 0944 66 5432 | 0888 990022

Đồng hồ vạn năng Fluke 114 hiển thị số, với nhiều chức năng đo tiện dụng được tích hợp. Hiển thị dưới màn hình LCD, các thông số lớn rất dễ đọc. Với các chức năng đo:

  • Đo điện áp DC millivols
  • Đo điện áp AC/DC
  • Đo liên tục
  • Đo điện trở
Đồng hồ vạn năng FLuke 114
Đồng hồ vạn năng FLuke 114

Tính năng nỗi bật của Fluke 114

  • Đo AC millivols True RMS
  • Tự động xác định thang đo điện áp
  • Ghi giá trị đo cao nhất, thấp nhất và trung bình
  • Cung cấp võ cao su bảo vệ thân máy và dây đo
  • Tiêu chuẩn an toàn: CAT III 600 V

Thông số kỹ thuật

Maximum voltage between any terminal and earth ground 600 V
Surge protection 6 kV peak per IEC 61010-1 600 VCAT III, Pollution Degree 2
Display Digital: 6,000 counts, updates 4 per second
Bar graph 33 segments, updates 32 per second
Operating temperature -10°C to + 50°C
Storage temperature -40°C to + 60°C
Battery type 9 volt Alkaline, NEDA 1604A / IEC 6LR61
Battery life 400 hours typical, without backlight
Accuracy specifications
DC millivolts Range/resolution 600.0 mV / 0.1 mV
Accuracy ± ([% of reading] + [counts]): 0.5% + 2
DC volts Range/resolution 6.000 V / 0.001
V60.00 V / 0.01
V600.00 V / 0.1 V
Accuracy ± ([% of reading] + [counts]): 0.5% + 2
Auto volts Range/resolution 600.0 V / 0.1 V
Accuracy 2.0% + 3 (DC, 45 Hz to 500 Hz)
4.0% + 3 (500 Hz to 1 kHz)
AC millivolts1 True RMS Range/resolution 600.0 mV / 0.1 mV
Accuracy 1.0% + 3 (DC, 45 Hz to 500 Hz)
2.0% + 3 (500 Hz to 1 kHz)
AC volts1 True RMS Range/resolution 6.000 V / 0.001
V60.00 V / 0.01
V600.0 V / 0.1 V
Accuracy 1.0% + 3 (DC, 45 Hz to 500 Hz)
2.0% + 3 (500 Hz to 1 kHz)
Continuity Range/resolution 600 Ω / 1 Ω
Accuracy Beeper on < 20 Ω, off > 250 Ω detects opens or shorts of
500 μs or longer.
Ohms Range/resolution 600.0 Ω / 0.1 Ω
6.000 kΩ / 0.001 kΩ
60.00 kΩ / 0.01 kΩ
600.0 kΩ / 0.1 kΩ
6.000 MΩ / 0.001 MΩ
Accuracy 0.9% + 1
Range/resolution 40.00 MΩ / 0.01 MΩ
Accuracy 5% + 2

Sản phẩm liên quan: