Ampe kìm AC/DC Fluke 374 FC (True RMS/Fluke Connect®)

Ampe kìm AC/DC Fluke 374 FC (True RMS/Fluke Connect®)

Thông Tin Liên Hệ

Số 70 Đường số 9 (Lê Văn Thọ) - Phường 9 - Quận Gò Vấp - TP.HCM 0944 66 5432 | 0888 990022

Ampe kìm AC/DC Fluke 345 FC – Công cụ kiểm tra và đo đạc lý tưởng cho các kỹ sư điện, nếu sở hữu 374 FC người dùng sẽ hoàn toàn yên tâm về sự ổn định cũng như tính chuyên nghiệp của nó. Việc tìm và xử lý sự cố trong các hệ thống điện sẽ trở nên dễ dàng hơn.

Ampe kìm AC/DC Fluke 374 FC (True RMS/Fluke Connect®)
Ampe kìm AC/DC Fluke 374 FC (True RMS/Fluke Connect®)

Fluke 374 FC đo điện áp AC/DC, đo dòng AC/DC, hỗ trợ đo dòng AC với vòng iflexible độc quyền của Fluke lên đến 2500A. Ngoài ra máy còn đo điện trở, điện dung, liên tục, mV DC, đo tần số với kẹp hoặc với iflexible.

Công nghệ kết nối Fluke Connect® hoạt động dựa trên bluetooth và wifi dễ dàng kết nối với điện thoại hay các thiết bị khác để xem kết quả đo ở một khoảng cách an toàn.

Công nghệ Fluke Connect trên Fluke 374FC
Công nghệ Fluke Connect trên Fluke 374FC

Một số tính năng nỗi bật khác trên Fluke 374 FC

  • Tính năng tạo và gửi báo cáo dựa trên form có sẵn.
  • Lưu dữ liệu và đưa lên lưu trữ ở icloud.
  • ShareLive™ video calls: tính năng làm việc nhóm bằng cách gọi video live giữa các thành viên.
  • Vòng đo dòng AC iflexible đo lên đến 2500A.
  • Cung cấp quai đeo bằng nam châm từ tính giúp cố định máy khi không rãnh tay.
  • Tiêu chuẩn an toàn CAT IV 600 V, CAT III 1000 V.
  • Cung cấp bao gồm: máy 374 FC, pin AA 1.5V x2, dây đo, bao đựng máy, hướng dẫn sử dụng.
Phụ kiện có trong Fluke 374 FC
Phụ kiện có trong Fluke 374 FC

Thông số kỹ thuật

Thông số chung
Đo AC Current với kìm
Thang đo 600.0 A
Độ phân giải hiển thị 0.1 A
Sai số 2% ±5 digits (10 Hz to 100 Hz)
2.5% ±5 digits (100-500 Hz)
Crest Factor (50 Hz/60 Hz) 3 @ 500 A
2.5 @ 600 A
Add 2% for C.F. >2
Đo AC Current với vòng iflexible
Thang đo 2500 A
Độ phân giải hiển thị 0.1 A (≤ 600 A)
1 A (≤ 2500 A)
Sai số 3% ±5 digits (5 – 500 Hz)
Crest Factor (50/60Hz) 3.0 at 1100 A
2.5 at 1400 A
1.42 at 2500 A
Add 2% for C.F. > 2
Vị trí cảm biến vòng Ifexible
Flexible current probe
  i2500-10 Flex i2500-18 Flex
A    
Distance from Optimum 0.5 in (12.7 mm) 1.4 in (35.6 mm)
Error ±0.5 % ±0.5 %
B    
Distance from Optimum 0.8 in (20.3 mm) 2.0 in (50.8 mm)
Error ±1.0 % ±1.0 %
C    
Distance from Optimum 1.4 in (35.6 mm) 2.5 in (63.5 mm)
Error ±2.0 % ±2.0 %
Measurement uncertainty assumes centralized primary conductor at optimum position, no external electrical or magnetic field, and within operating temperature range.
DC Current
Thang đo 600.0 A
Độ phân giải hiển thị 0.1 A
Sai số 2% ±5 digits
AC Voltage
Thang đo 1000 V
Độ phân giải hiển thị 0.1 V (≤600.0 V)
1 V (≤1000 V)
Sai số 1.5% ±5 digits (20 Hz to 500 Hz)
DC Voltage
Thang đo 1000 V
Độ phân giải hiển thị 0.1 V (≤600.0 V)
1 V (≤1000 V)
Sai số 1% ±5 digits
Đo mV DC
Thang đo 500.0 mV
Độ phân giải hiển thị 0.1 mV
Sai số 1% ±5 digits
Đo tần số với kìm
Thang đo 5.0 Hz to 500.0 Hz
Độ phân giải hiển thị 0.1 Hz
Sai số 0.5% ±5 digits
Trigger level  5 Hz to 10 Hz, ≥10 A
10 Hz to 100 Hz, ≥5 A
Frequency via Flexible Current Probe
Thang đo 5.0 Hz ~ 500.0 Hz
Độ phân giải hiển thị 0.1 Hz
Sai số 0.5% ±5 digits
Trigger level  5 Hz to 20 Hz, ≥25 A
20 Hz to 100 Hz, ≥20 A
100 Hz to 500 Hz, ≥25 A
Điện trở
Thang đo 6000Ω
Độ phân giải hiển thị 0.1 Ω (≤600 Ω)
1 Ω (≤6000 Ω)
Sai số 1% ±5 digits
Đo điện dung
Thang đo 1000 μF
Độ phân giải hiển thị 0.1 μF (≤ 100 μF)
1 μ F (≤ 1000 μF)
Sai số 1% ±4 digits
Thông số khác
Điện áp tối đa giữa thiết bị đầu ra và điện áp đất 1000 V
Pin sử dụng 2 AA, NEDA 15A, IEC LR6
Nhiệt độ hoạt động -10 °C to +50 °C
Nhiệt độ lưu trữ -40 °C to +60 °C
Độ ẩm hoạt động – Không ngưng tụ (< 10°C) ≤90% RH (at 10 °C to 30 °C)
≤75% RH (at 30 °C to 40 °C)
≤45% RH (at 40 °C to 50 °C) Độ cao: 3000m
Độ cao hoạt động 12,000 m
Kích thước máy (L x W x H) 249 x 85 x 45 mm
Trọng lượng máy 395 g
Đường kính kẹp 34 mm
Flexible current probe diameter 7.5 mm
Flexible current probe cable length
(head to electronics connector)
1.8 m
Tiêu chuẩn an toàn IEC 61010-1, Pollution Degree 2
IEC 61010-2-032: CAT III 1000 V / CAT IV 600 V
IP rating IEC 60529: IP30, non-operating
Radio Frequency Certification FCC ID T68-FBLE IC:6627A-FBLE

Sản phẩm liên quan: